+ Thông số các mẫu: MR-075 dài 33.1 mm, MR-075L dài hơn ở 35.1 mm.
+ Đường kính thân: Φ1.02 mm cho cả hai biến thể.
+ Hành trình làm việc: 4.3 mm.
+ Lực lò xo: 0.6N, 1.0N, 1.5N, 2.0N hoặc 2.8N, người dùng chọn theo độ cứng của điểm đo.
+ Dòng điện định mức: 3–4A.
+ Điện trở tiếp xúc: Dưới 20 mΩ.
+ Kiểu đầu kim: Có 21 kiểu, gồm FS, F, F3, Q, Q2, M, D, G, GS, T, TS, B, A, H1, H, SV, SP, ST, K, SB và NP. Đường kính đầu kim phổ biến là Φ0.64 mm hoặc Φ1.2 mm, một số kiểu như FS và M là Φ0.50 mm.
+ Mẫu MR075-30G: Φ1.47 mm và Φ1.32 mm, dài 30.2 mm, đoạn đầu 7.6 mm.
+ Mẫu MR075L-47G: Dài 40.0 mm, có đoạn thu nhỏ 9.8 mm ở đuôi.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.