+ Chiều dài tổng: 33.1 mm, đo từ đầu kim đến đuôi, giúp bạn kiểm tra khả năng lắp đặt trong thiết bị trước khi đặt hàng.
+ Đường kính: Ống (Barrel) Φ2.03 mm, đầu kim phía trên Φ1.27 mm, phù hợp cho các điểm đo có khoảng cách cố định.
+ Hành trình làm việc: 7.8 mm, đủ để lò xo nén và tiếp xúc ổn định khi ép lên điểm đo.
+ Lực lò xo: Có ba mức định mức là 1.5N, 2.0N và 3.0N, bạn chọn theo độ cứng của bề mặt cần kiểm tra.
+ Dòng điện định mức: 5–8A, đáp ứng các ứng dụng công suất trung bình.
+ Điện trở tiếp xúc: Nhỏ hơn 20 mΩ, giúp hạn chế sụt áp và sai số khi đo.
+ Vật liệu đầu kim: Thép carbon cao SK4 hoặc đồng berili (BeCu), mạ vàng để tăng khả năng dẫn điện và chống oxy hóa.
+ Vật liệu lò xo: Thép SV, SP hoặc SUS304, mạ vàng, cho độ đàn hồi ổn định trong nhiều lần ép.
+ Vật liệu ống: Đồng thiếc photpho (Phosphor bronze), mạ vàng, giữ vững cấu trúc khi lắp vào đầu dò.
+ Kiểu đầu kim: Có 12 kiểu gồm R, GS, G, Q, T, F3, D, D1, D2, A, H và E, bạn có thể chọn theo bề mặt tiếp xúc.
+ Thông số: Đường kính Φ2.49 và Φ2.36 mm, chiều dài 30.5 mm, đầu kim dài 7.6 mm.
+ Cách đặt hàng: Ghi theo thứ tự dòng sản phẩm, kiểu đầu kim, đường kính đầu kim và lực lò xo. Ví dụ: MR003-F3(254)-2N.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.