+ Chiều dài tổng: 33.6 mm, đo từ đầu kim đến đuôi.
+ Đường kính: Ống (Barrel) Φ2.36 mm, đầu kim phía trên Φ1.52 mm hoặc Φ3.96 mm tùy kiểu đầu kim.
+ Hành trình làm việc: 4.3 mm.
+ Lực lò xo: Ba mức định mức là 1.5N, 2.0N và 3.0N.
+ Dòng điện định mức: 6–8A.
+ Điện trở tiếp xúc: Nhỏ hơn 20 mΩ.
+ Vật liệu đầu kim: Thép carbon cao SK4 hoặc đồng berili (BeCu), mạ vàng.
+ Vật liệu lò xo: Thép SV, SP hoặc SUS304, mạ vàng.
+ Vật liệu ống: Đồng thiếc photpho (Phosphor bronze), mạ vàng.
+ Kiểu đầu kim: Có 9 kiểu gồm F, F3, Q, B, G, A, H, D và E.
+ Thông số: Đường kính Φ2.8 và Φ2.69 mm, chiều dài 30.5 mm.
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.